Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser – 7E357A

40.026,00 lei

2 în stoc

Cumpără cutbi bank logo
începând de la 1141.07 LEI

SKU: 7E357A Categorie:
Descriere

Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color, Functi: Print, Cpy, Scan, Fax optional, Viteza printare: 43ppm, Rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, Duplex, Procesor 1.2Ghz, 6GB RAM, 32 GB eMMC, Limbaje printare: HP PCL 6; HP PCL 5c; HP postscript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Capacitate hartie: 550 + 100 coli, optionalsertar 550 coli, Display 8″, Volum lunar recomandat: 2000-15.000 pagini, max; 120.000 pagini, Scanner plat, Senzor CIS, ADF 100 coli, Duplexscanare, viteza scanare: 47ppm, Rezolutie scanare: 600dpi, Vitezacopiere: 43cpm, Rezolutie: 600 x 600 dpi, Zoom: 25 to 400%, pana la9.999copii, Interfata: USB, LAN, Se livreaza cu tonere incluse, foloseste ulterior: HP LaserJet 110V Fuser Kit 527G0A; HP LaserJet 220VFuser Kit 527G1A; HP LaserJet 110V Enhanced Fuser Kit 527G6A; HPLaserJet 220V Enhanced Fuser Kit 527G7A; HP LaserJet Image Transfer Belt527G8A; HP LaserJet Image Transfer Belt Kit 527G9A; HP LaserJet Tray 2Roller Kit 527H2A; HP LaserJet MP Tray Roller Kit 527H3A; HP LaserJetToner Collection Unit 527F9A.

Caracteristici
  • HP Auto-On/Auto-Off: Yes
  • MF-Format: A4
  • Watermark printing: Yes
  • Mod Imprimare:: Color
  • Format:: A4
  • Viteza imprimare: peste 41 ppm
  • Resolutie maxima imprimare:: 1200 x 1200 DPI
  • Alimentator automat: Da
  • Volum lunar imprimare:: peste 50.001 pagini
  • ADF: Yes
  • Color-or-Mono: Color
  • Conectivitate: USB + LAN
  • Duplex: Automatic
  • MF-Interface: USB+LAN
  • Fax: Optional
  • Monthly-Volume: ≥100.001pgs
  • Công nghệ in: Laser
  • In: Colour printing
  • In hai mặt: Yes
  • Độ phân giải tối đa: 1200 x 1200 DPI
  • Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 43 ppm
  • Chế độ in kép: Auto
  • Độ phân giải màu: 1200 x 1200 DPI
  • Độ phân giải in đen trắng: 1200 x 1200 DPI
  • Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter): 43 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường): 7.2 s
  • Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường): 7.9 s
  • Tính năng in N-in-1: Yes
  • In an toàn: Yes
  • Sao chép: Colour copying
  • Copy hai mặt: Yes
  • Độ phân giải sao chép tối đa: 600 x 600 DPI
  • Chế độ sao chép kép: Auto
  • Kích thước bản sao tối đa: A4
  • Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4): 43 cpm
  • Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4): 43 cpm
  • Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường): 5.5 s
  • Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường): 8.6 s
  • Số bản sao chép tối đa: 9999 copies
  • Định lại cỡ máy photocopy: 25 - 400%
  • Tính năng photocopy N-in-1: Yes
  • Tính năng photocopy sách: Yes
  • Tính năng photo thẻ căn cước: Yes
  • Tính năng Auto fit: Yes
  • Tính năng xóa viền (Edge erase): Yes
  • Tính năng Stamp (Tem): Yes
  • Chèn watermark khi photocopy: Yes
  • Quét (scan): Colour scanning
  • Quét kép: Yes
  • Độ phân giải scan quang học: 600 x 600 DPI
  • Kiểu quét: Flatbed scanner
  • Chế độ quét kép: Auto
  • Độ phân giải quét tối đa: 600 x 600 DPI
  • Phạm vi quét tối đa: 216 x 356 mm
  • Công nghệ quét: CIS
  • Quét đến: Network folder, USB
  • Tốc độ quét (màu): 47 ppm
  • Tốc độ quét (màu đen): 47 ppm
  • Tốc độ quét hai mặt (màu): 94 ppm
  • Tốc độ quét hai mặt (màu đen): 94 ppm
  • Hỗ trợ định dạng hình ảnh: JPEG, MTIFF, TIFF
  • Các định dạng văn bản: CSV, DOCX, HTML, PDF, RTF, UNICODE, XLSX, XML, XPS
  • Độ sâu màu đầu vào: 24 bit
  • Các cấp độ xám: 256
  • Ổ đĩa quét: TWAIN
  • Độ phân giải fax (trắng đen): 300 x 300 DPI
  • Tốc độ truyền fax: 3 sec/page
  • Tốc độ bộ điều giải (modem): 33.6 Kbit/s
  • Bộ nhớ fax: 1000 pages
  • Tự động quay số gọi lại: Yes
  • Quay số nhanh: Yes
  • Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới: Yes
  • Trì hoãn gửi fax: No
  • Tự động giảm: Yes
  • Chu trình hoạt động (tối đa): 120000 pages per month
  • Chức năng in 2 mặt: Print
  • Số lượng hộp mực in: 4
  • Màu sắc in: Black, Cyan, Magenta, Yellow
  • Chu trình hoạt động (được khuyến nghị): 2000 - 15000 pages per month
  • Máy gửi kỹ thuật số: Yes
  • Hệ thống bình mực: No
  • Ngôn ngữ mô tả trang: PostScript 3, PDF 1.7, PCL 5c
  • Phông chữ máy in: Scalable, TrueType, Windows, PCL, PostScript
  • Nhiều công nghệ trong một: Yes
  • Nước xuất xứ: Czech Republic
  • Phân khúc HP: Enterprise
  • Tổng số lượng khay đầu vào: 2
  • Tổng công suất đầu vào: 650 sheets
  • Tổng công suất đầu ra: 250 sheets
  • Sức chứa đầu vào khay giấy 1: 100 sheets
  • Khay đa năng: Yes
  • Dung lượng Khay Đa năng: 100 sheets
  • Bộ nạp tài liệu tự động (ADF): Yes
  • Dung lượng tiếp tài liệu tự động: 100 sheets
  • Số lượng tối đa khay đầu vào: 5
  • Công suất đầu vào tối đa: 2300 sheets
  • Công suất đầu ra tối đa: 250 sheets
  • Khổ giấy ISO A-series tối đa: A4
  • ISO loạt cỡ A (A0...A9): A4, A5, A6
  • Khổ in tối đa: 207.4 x 1191.4 mm
  • ISO Loạt cỡ B (B0...B9): B5, B6
  • Các kích thước ISO C-series (C0...C9): C5, C6
  • Các kích cỡ giấy in không ISO: Oficio, 16K
  • Kích cỡ phong bì: B5, B6, C5, C6
  • Kích cỡ giấy ảnh: 10x15 cm
  • Chiều rộng giấy in tùy chỉnh: 64 - 216 mm
  • Chiều dài giấy in tùy chỉnh: 127 - 1200 mm
  • Định lượng phương tiện khay giấy: 60 - 220 g/m²
  • In trực tiếp: Yes
  • Cổng USB: Yes
  • Số lượng cổng USB 2.0: 1
  • Số lượng cổng USB 3.2 (3.1 Thế hệ 1): 2
  • Kết nối tùy chọn: Bluetooth, Near Field Communication (NFC), Wireless LAN
  • Kết nối mạng Ethernet / LAN: Yes
  • Công nghệ cáp: 10/100/1000Base-T(X)
  • Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet: 10,100,1000 Mbit/s
  • Thuật toán bảo mật: SNMPv3, SSL/TLS, EAP-PEAP, EAP-TLS, FIPS 140, HTTPS, IPSec
  • Công nghệ in lưu động: Mopria Print Service, Apple AirPrint
  • Bộ nhớ trong (RAM): 6144 MB
  • Bộ nhớ trong tối đa: 6144 MB
  • Dung lượng lưu trữ bên trong: 32 GB
  • Đầu đọc thẻ được tích hợp: Yes
  • Bộ xử lý được tích hợp: Yes
  • Tốc độ vi xử lý: 1200 MHz
  • Mức áp suất âm thanh (khi in): 53 dB
  • Mức áp suất âm thanh (khi scan): 52 dB
  • Mức công suất âm thanh (khi in): 6.4 dB
  • Màu sắc sản phẩm: Grey
  • Định vị thị trường: Enterprise
  • Màn hình tích hợp: Yes
  • Màn hình hiển thị: CGD
  • Kích thước màn hình: 20.3 cm (8)
  • Kiểu kiểm soát: Touch
  • Hiển thị màu: Yes
  • Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình): 655 W
  • Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn: 655 W
  • Năng lượng tiêu thụ trung bình khi sao chép: 655 W
  • Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng): 50.1 W
  • Tiêu thụ điện (chế độ ngủ): 0.9 W
  • Tiêu thụ năng lượng (tắt máy): 0.09 W
  • Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC): 0.552 kWh/week
  • Điện áp AC đầu vào: 100 - 240 V
  • Tần số AC đầu vào: 50/60 Hz
  • Bảo vệ năng động HP: Yes
  • Hỗ trợ hệ điều hành Window: Windows 8, Windows 8.1, Windows 10, Windows 11
  • Hệ điều hành Linux được hỗ trợ: Yes
  • Các hệ điều hành khác được hỗ trợ: ChromeOS, Android, iOS
  • Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H): 10 - 80%
  • Nhiệt độ lưu trữ (T-T): -20 - 40 °C
  • Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T): 10 - 32.5 °C
  • Khoảng dao động độ ẩm khi vận hành được khuyến nghị: 30 - 70%
  • Biên độ dao động nhiệt độ khi vận hành (T-T) được khuyến nghị: 15 - 27 °C
  • Chứng chỉ bền vững: Blue Angel, ENERGY STAR
  • Vật liệu và công nghệ bền vững: 15% post-consumer recycled plastic
  • Tuân thủ bền vững: Yes
  • Tổng lượng dấu chân carbon (kg of CO2e): 410
  • Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e): 338
  • Lượng khí thải carbon, hậu cần (kg CO2e): 14
  • Lượng khí thải carbon, cuối vòng đời (kg CO2e): 48
  • Tổng lượng khí thải carbon, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e): 15
  • Chiều rộng: 500 mm
  • Độ dày: 460 mm
  • Chiều cao: 583 mm
  • Trọng lượng: 38.9 kg
  • Chiều rộng của kiện hàng: 758 mm
  • Chiều sâu của kiện hàng: 598 mm
  • Chiều cao của kiện hàng: 652 mm
  • Trọng lượng thùng hàng: 41.4 kg
  • Kèm hộp mực: Yes
  • Hiệu suất hộp mực in kèm theo (màu đen): 3500 pages
  • Hiệu suất hộp mực in kèm theo (màu CMY): 3000 pages
  • Kèm dây cáp: AC
  • Trọng lượng pa-lét: 263.4 kg
  • Số lượng lớp/pallet: 3 pc(s)
  • Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 6 pc(s)
  • Số lượng thùng các tông cho mỗi lớp: 2 pc(s)
  • Các loại giấy chứng nhận phù hợp: GS mark, CE
  • Số lượng người dùng: 15 user(s)
  • Tốc độ bộ xử lý: 1.2 GHz
  • Tùy chỉnh kích cỡ của của các phương tiện truyền thông: Tray 1: 64 x 127 to 216 x 1200 mm; Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: 101 x 148 to 216 x 356 mm
  • Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao): 1200 x 800 x 2083 mm
  • Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) (hệ đo lường Anh): 1198.9 x 800.1 x 2082.8 mm (47.2 x 31.5 x 82)
  • Trọng lượng pallet (hệ đo lường Anh): 262.6 kg (579 lbs)
  • Công suất âm thanh phát thải (chế độ sẵn sàng): 35 dB
  • Áp suất âm thanh phát thải cho người ngoài (chế độ sẵn sàng): 22 dB
  • Số tiêu thụ điện điển hình (TEC): 0.551 kWh/week
  • Mã UNSPSC: 43212110
Informații suplimentare
Greutate 42,6 kg
Dimensiuni 72 × 59,5 × 68,5 cm
Garanție

12 luni

Recenzii (0)

Recenzii

Nu există recenzii până acum.

Fii primul care scrii o recenzie pentru „Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser – 7E357A”

Adresa ta de email nu va fi publicată. Câmpurile obligatorii sunt marcate cu *